The Travelling Cat Chronicles: Lời từ biệt nói lời biết ơn
Hiro Arikawa gửi một người đàn ông sắp mất cùng chú mèo của mình lên chuyến đường bộ cuối cùng khắp nước Nhật — và biến lời chia tay thành một sổ cái của những món quà. Mono no aware, kể bởi một chú mèo.


Một người đàn ông mượn chiếc xe van màu bạc và chở chú mèo của mình đi xuyên nước Nhật. Anh đang chết. Anh sẽ không nói ra — không với chú mèo, không với những người bạn anh ghé thăm — nhưng người đọc hiểu ngay từ vài chương đầu: đây không phải một chuyến đi. Đây là một cuộc giao lại. Mỗi dặm đường là một lời chào tạm biệt, và mỗi lời chào tạm biệt là một lời cảm ơn.
Đó là Tabineko Ripoto (旅猫リポート, bản tiếng Anh mang tên The Travelling Cat Chronicles, Philip Gabriel dịch) của Hiro Arikawa. Đăng nhiều kỳ trên Weekly Bunshun năm 2011–12, in thành sách bởi Bungeishunju năm 2012, giải thưởng thứ 4 của Booklog. Lynne Truss trên The Guardian gọi đó là “pet lit hạng sang” — nhưng ở đây vật nuôi chính là người kể chuyện, và bài học dành cho con người.
Những ý chính
- Hành trình cuối của Satoru vừa là chuyến đi chào tạm biệt vừa là chuyến đi tri ân: anh dành những tháng còn lại không phải để than khóc cho mình, mà để gửi chú mèo Nana vào những bàn tay sẽ yêu thương nó.
- Câu kết của tiểu thuyết — 「僕は何も失っていない。サトルと出会えた5年間を得ただけなんだ。」 (“Tôi chẳng mất gì cả. Tôi chỉ được thêm năm năm ở bên Satoru.” — bản dịch của tôi, không phải bản dịch đã xuất bản) — đặt lại nỗi đau buồn thành một sổ cái của những món quà.
- Đây là mono no aware (物の哀れ — niềm bi ai của vạn vật, cái ngọt lẫn đắng của lẽ vô thường) được sống, không được rao giảng: gửi người mình thương vào bàn tay an toàn, tự nó đã là hành động của tình yêu.
Chuyến đi chào tạm biệt
Satoru mất cha mẹ từ nhỏ, lớn lên nay đây mai đó giữa họ hàng, và học được từ sớm rằng đừng kêu ca. Anh đã mất chú mèo đầu tiên, Hachi, vì cuộc sống bấp bênh ấy. Giờ, đối mặt bạo bệnh, anh cùng Nana — chú mèo hoang anh cứu, chú mèo đã chọn lại anh — lên đường thăm bốn người đánh dấu cuộc đời anh: một người bạn đánh cá, một cô giáo từng cãi lại cả thị trấn, một người yêu cũ, một người dì.
Mỗi điểm dừng mở ra một vết thương anh chưa từng cho ai thấy. Và mỗi vết thương, thay vào đó, nhận một lời cảm ơn.
Một phần câu chuyện do chính Nana kể, bằng thứ logic mèo khô khốc giữ cuốn sách khỏi rơi vào sướt mướt. Nana chưa hiểu vì sao họ đi. Nó chỉ thấy Satoru cẩn thận — cẩn thận chuyện ăn uống, cẩn thận chọn người gửi nó, và cẩn thận không bao giờ nói ra chữ sắp chết. Trong một trong những khoảnh khắc sắc nhất của tiểu thuyết, một người lạ trên phà đã thấy điều ấy trước cả chú mèo: “Không hiểu sao? Người cô đơn là ông chủ của nó cơ mà?” (bản dịch của tôi)
Điểm cuối là Hokkaido — đường mở, trời rộng. Một nơi để nói lời chia tay thật sự.
Sổ cái của Nana
Món quà cuối cùng của cuốn sách là câu thoại cuối, do chú mèo nói:
僕は何も失っていない。サトルと出会えた5年間を得ただけなんだ。
Tôi chẳng mất gì cả. Tôi chỉ được thêm năm năm ở bên Satoru. (bản dịch của tôi — tiếng Nhật là của Arikawa; lời Việt này là tôi tự dịch, không phải bản dịch đã xuất bản)
Hãy đọc chậm. Năm năm đời mèo, được giữ bởi một sinh linh đã mất tất cả — chiếc ấm trên lòng, chiếc xe van, giọng nói ấy — mà tính ra cán cân vẫn là lời thuần. Nana không ghi nợ. Chỉ ghi quà.
Đây là câu trả lời cho khoảng không. Lưỡi dao của chủ nghĩa hư vô là đời tước đi mọi thứ: cha mẹ, chú mèo đầu, sức khỏe, tương lai. Arikawa không cãi lại sự tước đoạt ấy. Bà đặt lại cách tính sổ. Những ngày ấy không mất trên đường đến cái kết. Chúng đã được nhận — vĩnh viễn, ngay cả bây giờ, nhất là bây giờ, vì chính cái kết chứng minh chúng chưa bao giờ là thứ ta được hưởng.
Khái niệm này của Nhật có một cái tên: mono no aware (物の哀れ) — “niềm bi ai của vạn vật” — nỗi đau lặng dâng lên khi ta nhận ra lẽ vô thường, gắn với mujō (無常, trong cách đọc cũ là 無常観 — sự thật rằng không gì kéo dài mãi) của Phật giáo. Nó được học giả Motoori Norinaga hệ thống hóa vào thế kỷ 18, người đã đọc Truyện Genji như một cỗ máy dạy con người biết cảm nhận nỗi đau ấy. Định nghĩa trên trang Wikipedia tiếng Nhật gọi nó là cảm xúc sâu và tĩnh — しみじみとした情趣 — được khơi dậy trong ta bởi những gì ta thấy và nghe, nhuốm nỗi buồn của vô thường.
Hoa anh đào rơi. Đó chính là lẽ của nó. Không phải khiếm khuyết của hoa — mà là điều kiện của hoa. Một cây anh đào giữ cánh mãi mãi sẽ lay động ta y như một cây nhựa: tức là không chút nào.
Bàn tay an toàn là hành động yêu thương
Sứ mệnh của Satoru trông như chuyện sắp xếp — tìm cho Nana một mái nhà — nhưng đó là luận điểm tĩnh lặng của cuốn sách: gửi người mình thương vào bàn tay an toàn, tự nó đã là hành động của tình yêu. Dạng khó nhất của tình yêu. Không phải chết đi trong vòng tay níu giữ, mà thu xếp, khi còn làm được, để thế giới tiếp tục ôm lấy nó sau khi ta đi.
Mỗi lần ghé thăm là một phép thử đôi bàn tay. Người đánh cá, quá thô. Cô giáo, quá ổn định. Mỗi ứng viên nói cho ta một điều về chính đời Satoru, vì anh chọn con người, không chọn nhà cửa. Cả đời anh bị bỏ rơi; anh từ chối bỏ rơi lại bất kỳ ai.
Trong bài review của Truss, Nana hỏi sao ai có thể nghĩ mèo là bạc bẽo — “Sao tôi có thể rời xa cậu ấy cơ chứ?” (bản dịch của tôi) — và Truss trả lời câu hỏi sâu hơn: “tình yêu của một con người dành cho chú mèo của mình không phải ảo tưởng mà là tự thành hiện thực, cũng như mọi sự hy sinh vì yêu đều tự trả công cho chính nó” (bản dịch của tôi). Lòng biết ơn của Satoru không phải lạc quan. Nó là phép tính trung thực: những năm anh được sống là có thật, và điều có thật không bị cái kết phủ nhận.
Nói lời cảm ơn chính vết thương
Có một điểm dừng gần như không chịu nổi. Satoru thăm người dì từng nói với anh, tàn nhẫn, sự thật về chỗ đứng của anh trong nhà bà — đứa trẻ là một gánh nặng. Phần lớn chúng ta mang câu nói ấy như một tảng đá suốt bốn mươi năm. Satoru đến, mang hoa và lòng biết ơn.
Đó là khoảnh khắc amor fati — tình yêu định mệnh — của anh: thực hành yêu lấy số phận mình theo cách Nietzsche đặt tên, điều series này đã bàn trực diện ở bài khác. Không phải “vui vì tôi đã đau”. Mà một điều chính xác hơn: tôi sẽ không để nỗi đau biến tôi thành con nợ. Sự tàn nhẫn của người dì, trong sổ cái của anh, là một trong những món quà — nó là lý do anh học được cách yêu những kẻ hoang mà không đặt điều kiện. Kết thúc một đời từ chối vị đắng, nhìn từ ngoài vào, giống hơi ấm. Nhìn từ trong ra, đó là một quyết định, lặp đi lặp lại, hết chặng này đến chặng khác.
Cuốn sách khiến quyết định ấy đủ hữu hình để thắng cảm tình vượt ra ngoài nước Nhật: bản phim năm 2018 (đạo diễn Koichiro Miki, Sota Fukushi vai Satoru, Mitsuki Takahata lồng tiếng Nana, Arikawa đồng viết kịch bản) thu về khoảng 532 triệu yen tại phòng vé Nhật, nhận giải Đồng Audience Award ở liên hoan phim Fantasia, và trong một suất chiếu từ thiện có cả khách mời là thành viên hoàng thất. Cả nước đọc cuốn sách và cần được xem lại lần nữa — như người ta quay về cùng một cây anh đào.
Điều chú mèo giữ lại
Vô thường không phải điều đối lập của ý nghĩa — nó là điều kiện của ý nghĩa. Năm năm là ngắn. Đúng vì thế mà nó là một gia tài, và đúng vì thế mà Nana có thể nói tôi chẳng mất gì cả mà không nói dối — cũng không vì thế mà tha thứ cho thế giới. Chỉ là khép sổ bằng thứ tiền tệ duy nhất sống lâu hơn chúng ta: những gì ta đã được cho.
Lái chiếc xe van thêm một lần nữa đi. Cánh hoa đang rơi sẵn rồi. Cứ để rơi.
Phần 6 của The Bittersweet Seven — một series về mono no aware. Flowers for Algernon · No Longer Human · To the Moon · Nurture / Porter · Nietzsche & Amor Fati · Before the Coffee Gets Cold
Nguồn & Đọc thêm
- 旅猫リポート — Wikipedia tiếng Nhật — lịch xuất bản, giải Booklog lần 4, phim 2018 (Sota Fukushi, Mitsuki Takahata, đạo diễn Koichiro Miki), phòng vé, giải Fantasia.
- Hiro Arikawa — Wikipedia tiếng Anh — tác giả, đổi bút danh (有川浩 → 有川ひろ, 2019), bản dịch của Philip Gabriel.
- Lynne Truss, “The Travelling Cat Chronicles by Hiro Arikawa review” — The Guardian — “pet lit hạng sang,” các câu của Nana, cảnh trên phà.
- Mono no aware — Wikipedia tiếng Anh — “cái bi ai của sự vật,” Motoori Norinaga, vô thường Phật giáo.
- もののあはれ — Wikipedia tiếng Nhật — định nghĩa gốc: 折に触れ、目に見、耳に聞くものごとに触発されて生ずる、しみじみとした情趣や、無常観的な哀愁.
- TIME về bản tiếng Anh và bài review người-mèo-kể-chuyện trên The Washington Post — đón nhận bản tiếng Anh.
- Cherry blossom, Japan — Wikimedia Commons — CC BY 4.0.