Niềm bi ai của kẻ vừa kịp biết: Flowers for Algernon và mono no aware
Charlie có được cả thế giới rồi tự nhìn mình mất nó. Flowers for Algernon dạy gì về mono no aware — niềm bùi ngùi của những điều phù du.

Gần cuối Flowers for Algernon có một câu mà người đọc thường phải kiểm lại xem mình có đọc nhầm không.
P.S. please if you get a chanse put some flowrs on Algernons grave in the bak yard.
(Tái bút, nếu có cơ hội, làm ơn đặt chút hoa lên mộ Algernon ngoài sân sau — bản dịch của tôi; chính tả tiếng Anh trong bản gốc đã vỡ ra cùng nhân vật.)
Con chữ rời rạc. Ngữ pháp sụp đổ. Người chỉ trăm trang trước còn viết luận văn khoa học về trí tuệ giờ xin, bằng cách đánh vần mình mang từ lúc sinh ra, một ân tình nhỏ cho con chuột đã chết.
Không cuốn sách nào trên kệ thể hiện mono no aware (物の哀れ, niềm bi ai của vạn vật) đúng đến thế, chỉ bằng một dòng tái bút.
Những ý chính
- Hình thức chính là nội dung: hành trình thăng trầm của Charlie Gordon đi qua một chất liệu duy nhất — cách anh viết sai chính tả.
- Trí tuệ cũng phù du như hoa, và Charlie là người duy nhất thấy cả đóa hoa lẫn lúc nó rơi.
- Tiếng có nói ra mà không xóa được nỗi đau: lòng biết ơn vì “đã thấy tất cả, dù chỉ một thoáng”, và một ân hảo sống lâu hơn chính khối óc đã xin nó.
Một tâm hồn đo bằng nét chữ của chính mình
Daniel Keyes kể cuốn tiểu thuyết (1966; truyện ngắn gốc đoạt giải Hugo 1960) trọn vẹn qua các “báo cáo tiến bộ” do Charlie Gordon viết. Charlie bắt đầu ở IQ 68, đứng quầy tiệm bánh, chỉ khao khát được thông minh và được yêu. Đồng nghiệp xỏ xiên anh, cười anh, và gọi thế là tình bạn. Mẹ anh đã bỏ rơi anh từ lâu. Người duy nhất bầu bạn là Alice Kinnian, giáo viên của anh — và anh yêu cô mà không nói nổi thành một câu ra hồn, cái câu mà ai chịu đọc nghiêm túc.
Rồi ca phẫu thuật. Trí tuệ anh vút lên. Và điều đầu tiên khối óc mới nhìn thấy rõ là thế giới cũ:
This intelligence has driven a wedge between me and all the people I once knew and loved. Before, they laughed at me and despised me for my ignorance and dullness; now, they hate me for my knowledge and understanding.
(Trí tuệ này đã đóng một cái nêm giữa tôi và tất cả những người tôi từng biết và từng thương. Trước, họ cười tôi, khinh tôi vì dốt nát, chậm hiểu; giờ, họ ghét tôi vì tôi hiểu biết. — bản dịch của tôi)
Trí tuệ mà không đi kèm sự trưởng thành của cảm xúc là một cảnh nhìn qua ô cửa không thể mở.
Rồi Algernon — con chuột thí nghiệm từng thắng Charlie trong mê cung, đối thủ chứng minh phẫu thuật có thể hiệu quả — bắt đầu sụp đổ. Charlie tìm ra nguyên nhân trước cả các nhà khoa học: hiệu ứng Algernon-Gordon, theo đó trí tuệ được nâng lên nhân tạo suy giảm tỷ lệ thuận với độ cao nó bị đẩy tới. Càng leo cao, càng rơi nhanh. Anh tự chứng minh định luật về cái kết của đời mình, tỉnh táo đến giờ phút tỉnh táo cuối cùng, và viết:
Please … please let me not forget how to read and write …
(Xin… xin đừng để con quên cách đọc, cách viết… — bản dịch của tôi)

Trí tuệ là đóa hoa
Mono no aware là cảm thức Nhật Bản về nỗi bùi ngùi của vạn vật phù du — thường được dịch là “niềm bi ai của sự vật”. Biểu tượng của nó là hoa anh đào. Hoa rơi không khiến hoa buồn; hoa quý chính vì hoa rơi. Vẻ đẹp và cái kết không phải hai sự thật về đóa hoa. Chúng là một sự thật, nhìn thẳng.
Trí tuệ của Charlie là một đóa hoa, và cuốn tiểu thuyết bắt bạn giữ nó theo cách mono no aware giữ mọi điều tốt đẹp: trong lúc nhìn nó đi mất. Sách về thiên tài thường chọn thời lên hoặc thời xuống. Cuốn này mang cả hai trong cùng một nét chữ, và chính tả là nơi nỗi đau trú ngụ. Mỗi chữ cái Charlie đánh rơi ở những báo cáo cuối là một cánh hoa trên nước.
Và có một điều tàn nhẫn mà cái vô thường bình thường không có. Mù dần, chẳng hạn, không bao giờ giải thích sự mất mát bằng thứ ngôn ngữ bạn vừa mới học. Cái mất của Charlie thì đúng như vậy. Anh đạt tới sự thông hiểu trọn vẹn đúng vào khoảnh khắc thông hiểu trở thành thứ đang bị lấy đi. Tri thức về đóa hoa đến cùng buổi sáng hoa rụng — và chữ aware, nỗi bi ai ấy, sống trong khoảng chồng lấn đó. Không phải nỗi buồn về vô thường. Nỗi buồn dệt ngay trong khả năng nhìn.
Keyes biết mình viết điều gì. Trên trang Wikipedia Nhật của cuốn tiểu thuyết có lời thú nhận của ông: “Charlie Gordon is me” — Charlie Gordon chính là tôi. Mọi người đọc đều là Charlie ở một đầu nào đó của các báo cáo — còn giữ, chưa kịp biết; hoặc đã biết, đang mất dần.
Câu chuyện nước Nhật kể mãi
Phương Tây có một bản điện ảnh khó quên: Charly (1968, Ralph Nelson đạo diễn), nơi Cliff Robertson đoạt giải Oscar Nam chính cho vai anh từng diễn trực tiếp trên truyền hình năm 1961 trong The Two Worlds of Charlie Gordon — rồi bỏ tiền riêng mua bản quyền làm phim, vì không ai tin sẽ có người trả tiền để xem nó.
Nhưng quê thứ hai của câu chuyện là Nhật Bản, và sự quay lại chính là chủ đề. Koboshi Fusa dịch tiểu thuyết thành Arujānon ni Hanataba o (アルジャーノンに花束を) năm 1978. Fuji và Kansai TV dựng phim truyền hình mười một tập năm 2002 với Yusuke Santamaria — đổi tên nhân vật chính, viết lại cái kết. TBS trở lại năm 2015 với Tomohisa Yamashita trong vai Shiratori Sakuto, một chàng trai hiền mà thế giới đầu tiên của mình là việc giao hoa — hình ảnh đóa hoa được hiện nguyên hình — dưới sự giám sát kịch bản của Nojima Shinji; phim giành bốn giải truyền hình Nhật Bản. Và năm 2023, ban nhạc Yorushika viết 「アルジャーノン」 (“Algernon”, lời n-buna, tiếng hát suis) làm ca khúc chủ đề cho phim TBS Yuugure ni, Te wo Tsunagu. Video đất sét của bài đã chạm chừng 28 triệu lượt xem — cả một thế hệ ngân nga bên mộ Algernon mà không biết mình đang hát về vô thường.
Một câu chuyện chỉ được kể lại nhiều đến thế ở một đất nước khi nó nói được cảm thức cổ nhất của đất nước ấy. Câu chuyện này nói mãi không thôi. Cái phù du chính là thứ chuyên chở.
Biết ơn vì đã thấy tất cả, dù chỉ một thoáng
Amor fati — “tình yêu định mệnh”, công thức vẫn gắn với Nietzsche: không chỉ cam chịu những gì đời mình chứa, mà khẳng định nó, kể cả phần rơi. Thước thử của amor fati không phải cảnh trên đỉnh có đẹp không. Là liệu chỗ dốc xuống có được nói lời có.
Đó là chỗ cuốn sách hướng về phía rạng đông mà nó đã đổi bằng hai trăm trang đời. Ở những lời cuối cùng Charlie còn nắm nổi:
I’m glad I got a second chanse to be smart becaus I lerned a lot of things that I never even new were in this world and I’m grateful that I saw it all for a little bit.
(Con vui vì được thêm lần nữa để thông minh, vì con đã học được bao điều con từng không biết là có trên đời, và con biết ơn vì đã thấy tất cả — dù chỉ một thoáng. — bản dịch của tôi)
Chủ nghĩa hư vô dễ dãi bảo: vậy thà ở trong tối. Thà đừng thấy gì. Charlie — nhân vật trong mọi tiểu thuyết có nhiều lý do cay đắng nhất, vì anh trông thấy ánh sáng tắt từ bên trong nó — từ chối. Anh không đổi lại đóa hoa, dù biết, nhất là vì biết, rằng hoa sẽ tàn. “Dù chỉ một thoáng” là nguyên triết lý trong bốn chữ. Thời lượng chưa từng là thước đo. Thấy, mới là thước.
Rồi dòng P.S. Khối óc từng vẽ lại cái kết của mình bằng ngôn ngữ khoa học trở về cách đánh vần nó sinh ra — và thứ sống sót sau cuộc rơi không phải tri thức. Là một lời xin đặt hoa lên mộ. Ân hảo sống lâu hơn trí tuệ. Hoa rụng; đoá hoa đặt bên mộ chuột thì còn. Câu ấy ngỡ là đau thương. Nó là tình yêu định mệnh khoác áo đau thương: anh chẳng muốn điều gì đổi khác — cả cuộc rơi, cả sự lãng quên — và vẫn xin được đặt hoa. Đó không phải hư vô thắng. Đó là hư vô được hồi đáp.
Bạn sẽ mất những gì mình học được cách yêu; ai cũng là Charlie ở đầu nào đó của các báo cáo. Điều cuốn sách dặn khẽ là càng vì thế mà quý khoảng giữa — để thấy, để biết là phù du, để chẳng muốn gì đổi khác, và để đặt hoa.
Phần 1 của The Bittersweet Seven — một loạt bài về mono no aware. Tiếp tục theo những cánh hoa rơi: No Longer Human · To the Moon · Nurture, Porter, and Robinson · Nietzsche and Amor Fati · The Travelling Cat Chronicles · Before the Coffee Gets Cold
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Flowers for Algernon — Wikipedia (Hugo 1960, Nebula 1966, các bản chuyển thể)
- Toàn văn truyện ngắn Flowers for Algernon — nguồn của mọi trích dẫn
- Hiệu ứng Algernon-Gordon — SparkNotes
- Charly (phim 1968) — Wikipedia
- Cliff Robertson và Charly — TCM
- アルジャーノンに花束を — Wikipedia tiếng Nhật (bản dịch Koboshi, trích Keyes)
- Phim 2002 và phim 2015 — Wikipedia tiếng Nhật; trang chương trình TBS
- Trang chính thức của Yorushika — 「アルジャーノン」, video chính thức