Mọi thứ ta cần đều đã ở đây: Nurture của Porter Robinson và niềm bi ai của vạn vật
Bảy năm trầm cảm, khoảng một trăm bản demo thất bại, và album biến bí tắt thành lòng biết ơn — Nurture của Porter Robinson như một cách thực hành niềm bi ai của vạn vật.

Năm 2013, Porter Robinson là một trong những nhà sản xuất trẻ được nhắc tên nhiều nhất của nhạc điện tử, và anh không thể thở nổi trước đám đông. Sau này anh đếm lại: bốn, năm đêm diễn trong chuyến lưu diễn ấy, những cơn hoảng loạn ập đến ngay giữa set nhạc. Album đưa anh tới các sân vận động, Worlds (2014), là album về việc trốn vào thế giới ảo mộng. Nó hiệu quả. Cái bẫy nằm ở chính chỗ đó.
Rồi đến phần dài. Robinson gọi đó là trầm cảm và bí tắt: khoảng bảy năm, cỡ một trăm bản demo, và gần như mỗi bản đều là bản sao của chính thành công cũ của anh. Anh đã gần như bỏ hẳn âm nhạc.
Đĩa nhạc cuối cùng ra khỏi khoảng trống ấy, Nurture (2021), không phải là khát vọng được phục hồi. Nó là âm thanh của thứ đã thay chỗ khát vọng.
Những ý chính
- Sau Worlds, Porter Robinson mất khoảng bảy năm trong trầm cảm và bí tắt, cho ra cỡ một trăm bản demo thất bại mà bản nào cũng nhại chính mình.
- Bước ngoặt là biến chính bí tắt thành đề tài: viết về bầu trời thật ngoài cửa sổ, về mấy chậu cây, về gia đình — “tìm thấy vẻ đẹp trong đời thường và trong thực tại đúng như nó là” (bản dịch của tôi) — dưới khẩu hiệu của album: “everything we need is already here”, mọi thứ ta cần đều đã ở đây.
- Đó là mono no aware — 物の哀れ, niềm bi ai của vạn vật — được thực hành, không được trích dẫn: biết ơn, và vẫn mang vết sẹo. Chất Nhật tạo nên Nurture nằm ở âm thanh, không ở bề mặt: ảnh bìa là một tấm ảnh chụp, không phải hình minh họa anime.
Khoảng trống
Worlds hứa hẹn sự đào thoát, và đào thoát đã hiệu quả — rực rỡ, ở quy mô lễ hội. Robinson bắt đầu sợ chính cái sự hiệu quả ấy, vì anh đã tận mắt thấy nó không hiệu quả trong người mình. Thành tựu cứ kéo đến; sự nhẹ nhõm thì không bao giờ ở lại.
Điều theo sau không phải là im lặng. Nó là tiếng ồn của sự nhại lại: hết demo này tới demo khác nghe như Porter-cũ đang cố mổ xẻ chiến thắng của Porter-cũ. Cỡ một trăm bản, trải trên bảy năm trầm cảm, với việc bỏ cuộc luôn thường trực trên bàn. Khi mọi thứ bạn viết đều sao chép một công thức từng cứu bạn, bạn học đúng bài học mà hư vô vẫn luôn dạy — rằng thành tựu không phải là thuốc.
Anh gọi tên nó trong “Get Your Wish”: “So, tell me how it felt when you walked on water / Did you get your wish? / Floating to the surface / Quicker than you sank / Idol, idol.” — “Vậy, kể tôi nghe cảm giác bước trên mặt nước ra sao / Điều ước đã thành chưa? / Trồi lên mặt nước / Nhanh hơn lúc chìm / Thần tượng, thần tượng” (bản dịch của tôi). Bài hát hỏi các thần tượng của anh, hỏi người nghe, và hỏi chính anh cùng một câu: bạn đã được như ý chưa, và bạn đã ổn chưa?
Biến bí tắt thành đề tài
Liều thuốc không phải kỷ luật, cũng không phải ngồi chờ cảm hứng cũ trở về trong hình hài cũ. Nó là quay lại nhìn thẳng vào thứ đang thực sự có mặt.
Robinson bắt đầu viết những bài hát nhỏ về những điều thật: bầu trời trên mái nhà anh, mấy chậu cây cần tưới, mẹ anh, và người bạn đời của anh — nhà sản xuất người Nhật Mikuriya Rika. Anh mô tả mục đích là “tìm thấy vẻ đẹp trong đời thường và trong thực tại đúng như nó là” (bản dịch của tôi), và khẩu hiệu của album thành “everything we need is already here” — mọi thứ ta cần đều đã ở đây. Những lời ấy chỉ nặng, vì đã có bảy năm chúng không đúng.
Lời hát lần theo bước quay ấy. Trong “Look at the Sky”: “And everyone knows / You’re losing your gift and it’s plain to see … But then something must have changed in me / I don’t fear it anymore.” — “Và ai cũng rõ / Bạn đang mất dần tài năng của mình, hiển nhiên thôi … Nhưng rồi điều gì đó đã đổi thay trong tôi / Tôi không còn sợ nó nữa” (bản dịch của tôi). Trong “Musician”: “No, I don’t miss the feeling anymore / Yeah, I want something new to love.” — “Không, tôi không nhớ cảm giác ấy nữa / Vâng, tôi muốn một điều mới để yêu” (bản dịch của tôi). Còn về “Get Your Wish”, anh nói anh nhận ra mình không nên viết nhạc với kỳ vọng rằng năng suất hay thành tựu sẽ chữa lành vấn đề của mình, mà với hy vọng rằng sự bộc bạch trung thực có thể chạm tới người nghe — và rồi, theo lời anh, “âm nhạc bắt đầu làm tôi hạnh phúc trở lại” (bản dịch của tôi).
Hãy để ý những gì các bài hát này không phải. Chúng không phải lòng biết ơn như một tâm trạng, kiểu truyền động lực. Chúng là lòng biết ơn như một thực hành: sự chú tâm, trả hằng ngày, cho những thứ không thể giữ.
Niềm bi ai của vạn vật, thực hành mỗi ngày
物の哀れ — mono no aware — thường được dịch là “bi cảm của vạn vật”, nghe nặng hơn cái nó thực là. Bản giản dị: cái nhói trong một điều đẹp đẽ vì điều ấy đang trôi qua, và sự thật lạ lùng rằng cái nhói ấy không làm hỏng vẻ đẹp. Nó chính là vẻ đẹp. Hoa anh đào được yêu đúng vì nó không ở mãi.
Thói quen của phần lớn thế giới là sửa tính vô thường: tích lũy, lưu trữ, đuổi theo chiến thắng kế tiếp, xây di sản. Mono no aware không sửa gì. Nó chỉ nhìn. Điều Robinson lần ra giữa những năm bí tắt là điều các cây bút thẩm mỹ Nhật đã gọi tên từ nhiều thế kỷ trước — sự chú tâm vào những gì đã ở đây, vì “đã ở đây” không có nghĩa “ở đây mãi”.
Nurture là sự chú tâm ấy, được ghi âm. Những bài hát về việc ngắm trời chỉ “nhỏ bé” với ai còn tin rằng thứ nhạc đáng viết duy nhất là thứ nhạc cứu được bạn. Album đứng quán quân bảng Dance/Electronic của Billboard và đạt 78 trên Metacritic — chỉ đáng nhớ như tro tàn của cuộc thi. Phần thưởng xuất hiện sau khi anh ngừng nhắm vào phần thưởng. Đó là niềm mỉa mai cũ nhất, và nó vẫn làm mọi người bất ngờ.
Một đính chính, vì câu chuyện này thường bị kể sai. Ảnh bìa của Nurture không phải hình minh họa anime. Nó là một tấm ảnh chụp — do Robinson chụp cùng Samuel Burgess-Johnson, phần credit hình ảnh có tên Ryan James Caruthers. Album không khoác nước Nhật lên như phục sức. Album lắng nghe nước Nhật.
Ảnh hưởng Nhật nằm ở âm thanh và ở đời tư. Phim Wolf Children của đạo diễn Hosoda Mamoru (おおかみこどもの雨と雪, Ōkami Kodomo no Ame to Yuki) và nhạc sĩ của nó, Takagi Masakatsu — “một trong những nguồn cảm hứng đầu tiên” cho đĩa nhạc. Không khí từ nhạc nền Ghibli của Hisaishi Joe. Chất tinh nghịch Shibuya-kei của “Do-re-mi…”, thứ pop Tokyo thông minh của thập niên 1990. Người bạn đời Rika, vốn là người Nhật. Và video Shelter anh làm nhiều năm trước cùng studio anime A-1 Pictures. Mono no aware đến với anh như một cách nghe — giai điệu dịu, nỗi buồn ở giọng thứ, luôn ngân lên phía trước — chứ không như đồ trang trí.

Bài bạn đường trong loạt bài này, To the Moon, hỏi ý nghĩa một đời trông ra sao từ điểm kết của nó; Nurture hỏi cùng câu ấy từ một chỗ tưởng là điểm kết của một sự nghiệp. Cả hai câu trả lời đều là những thứ nhỏ: một lời hứa, một bầu trời, một người cùng tưới cây.
Amor fati
Công thức của Nietzsche để nói lời đồng ý với đời là amor fati, “tình yêu định mệnh”: không chỉ cam chịu những gì trôi qua, không chỉ tránh nhìn nó, mà mong muốn nó — đúng đời này, đời này thôi, một lần nữa. Phép thử của ông là sự trở lại vĩnh hằng: ý nghĩ rằng đời này sẽ lặp lại vô tận, mọi chi tiết y nguyên. Gọi điều đó là thiêng liêng, hoặc gục dưới nó.
Robinson không trích Nietzsche trong Nurture. Anh chạy đúng phép thử ấy. Một trăm bản demo thất bại, những cơn hoảng loạn, bảy năm — và câu trả lời của album là: không gì trong số đó bị giấu đi, không gì bị chối từ. “But then something must have changed in me / I don’t fear it anymore” — “nhưng rồi điều gì đó đã đổi thay trong tôi / tôi không còn sợ nó nữa” — không phải câu nói của người trốn thoát khỏi hư vô. Đó là câu nói của người đã đi xong bên kia hư vô và cứ đi tiếp, ra buổi sáng bình thường.
Mọi thứ ta cần đều đã ở đây. Đời này không thiếu gì — kể cả bảy năm từng suýt lấy mất nó. Chỉ thiếu sự chú tâm.
Nếu bạn đang ở trong bí tắt của riêng mình — trong sáng tạo hay bất cứ đâu — chỉ dẫn của đĩa nhạc này thật lạ và dịu: đừng cố rời đi nữa. Hãy viết về nơi bạn đang đứng. Bầu trời không đòi bạn năng suất. Nó ở đó, dù bạn có thành đạt hay không — và đó là toàn bộ món quà, và toàn bộ vị bi ai: nó rồi cũng sẽ rời đi. Trước mắt, hãy nhìn lên bầu trời.
Phần 4 của The Bittersweet Seven — loạt bài về mono no aware. Các phần khác trong loạt bài: Flowers for Algernon · No Longer Human · To the Moon · Nietzsche and Amor Fati · The Travelling Cat Chronicles · Before the Coffee Gets Cold.
Nguồn tham khảo
- Nurture — Wikipedia — câu chuyện sáng tác, chủ đề, thứ hạng
- Get Your Wish — Wikipedia — Robinson về kỳ vọng, thành tựu, và bộc bạch trung thực
- Porter Robinson opens up about Nurture — American Songwriter — từ trầm cảm tới album
- Phỏng vấn “ego death” — The Line of Best Fit
- Porter Robinson trên Grammy.com — lời phê phán việc đuổi theo vinh quang
- Lời “Look at the Sky” — AZLyrics
- Get Your Wish — video chính thức (YouTube)
- Porter Robinson at Forest Hills Stadium 02 — Wikimedia Commons (CC BY 4.0)
- Giải thích về chứng trầm cảm và slump của Nurture (tiếng Nhật) — IFLYER
- Hosoda Mamoru, Takagi Masakatsu và Nurture (tiếng Nhật) — note.com